Giá Thép Hộp Mới Nhất

giá thép hộp mạ kẽm

giá thép hộp mạ kẽm

Quý khách cần bảng báo giá thép hộp 2018 mới nhất. Quý khách đang tìm đại lý phân phối sắt hộp tại tphcm. Quý khách muốn có bảng giá thép hộp mới nhất, nhanh chóng và chính xác nhất. Chúng tôi xin gửi đến quý khách bảng báo giá sắt hộp mới nhất để quý khách tham khảo. Tuy nhiên giá thép hộp trong năm 2018 có nhiều thay đổi. Để có bảng giá sắt hộp chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ hotline, gửi email hoặc chat trực tiếp để nhân viên chúng tôi hỗ trợ.

Giá Thép Hộp Vuông Mạ Kẽm

Bảng giá thép hộp vuông cập nhật chính xác hôm nay.

Quy CáchĐộ DàyKg/CâyGiá/Cây/6M
Thép hộp (14X14)0.81.8026.500 
1.02.000
1.22.2039.500 
1.42.50
(16X16)0.81.90
0.92.2031.000 
1.02.40
1.12.60
1.23.0045.000
(20X20)0.82.20
0.92.5038.000
1.02.80
1.23.4052.000 
1.44.6066.000
(25X25)0.82.900
0.93.4049.000 
1.03.80
1.14.10
1.24.7066.000 
1.45.8083.000
(30X30)0.83.500
0.94.3058.000
1.04.600
1.15.00
1.25.6080.000
1.47.1097.000
1.88.90127.000
2.010.00161.000
(40X40)1.06.2087.000
1.17.000
1.27.60107.000
1.410.00134.000
1.812.40172.000
2.014.10216.000 
(50X50)1.210.00134.000
1.412.40172.000
1.815.50216.000
2.017.40260.000 
(90X90)1.422.40321.000   
1.828.00393.000 

 

Giá Thép Hộp Mạ Kẽm Chữ Nhật

Bảng giá thép hộp mạ kẽm chữ nhật cập nhật mới nhất hôm nay.

Quy CáchĐộ DàyKg/CâyGiá/Cây/6M
(13X26)0.82.3033.000 
0.92.7038.000
1.02.80
1.23.4052.000
(20X40)0.94.2058.000 
1.04.70
1.25.5080.000 
1.47.1097.000 
(25X50)0.94.6073.000 
1.05.50
1.15.80
1.27.40103.000 
1.49.20128.000 
(30X60)0.96.4088.000 
1.07.00
1.28.50123.000 
1.411.00153.000
1.814.30193.000 
2.016.80260.500 
(40X80)1.09.80116.000  
1.211.50162.000 
1.414.50204.000 
1.818.00257..500 
2.021.50316.000 
2.518.20
 (50X100)1.214.50204.000 
1.418.20258.000
1.822.00321.500 
2.027.00393.000 
2.533.00
(30X90)1.211.60168.000 
1.413.50210.000
 (60×120)1.422.00 318.000 
1.827.02 393.000 
 (75×75)1.4 18.20258.000 
1.8 27.00321.000 

Giá Thép Hộp Vuông Đen

QUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYGIÁ/CÂY 6M
(12X12)0.71.20
1.01.7032.000
(14X14)0.71.3023.500
0.91.6028.500
1.02.0033.000
1.12.20
1.22.50
(16X16)0.71.6028.000
0.82.0030.000 
0.92.2033.000
1.02.50
1.12.820
1.23.0037.000
(20X20)0.71.9033.000
0.82.4034.000 
0.92.7041.000
1.03.8045.000
1.23.6055.000
1.44.1063.000
(25X25)0.72.70
0.82.9045.000 
0.93.5052.000
1.03.8056.000
1.14.4060.000
1.24.7066.000
1.45.8073.000
(30X30)0.73.0048.000
0.83.6057.000
0.94.3063.000
1.04.6067.000
1.25.8079.000
1.47.1090.000
1.811.90122.000
(40X40)1.06.3094.000
1.27.70106.000
1.49.80120.000
1.814.00155.000
2.016.10159.000
(50X50)1.29.20122.000
1.412.00149.000
1.815.00194.000
2.017.30232.000
(60X60)1.817.00300.000 
(75X75)1.419.00253.000
(90X90)1.421.00320.000

Giá Thép Hộp Chữ Nhật Đen

QUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYGIÁ/CÂY 6M
(10X20)0.81.1045.000
(13X26)0.71.9034.000
0.82.3037.000
0.92.6042.000
1.02.9046.000
1.23.4057.000
1.45.8065.000
(20X40)0.73.10
0.83.6058.000
0.94.0064.000
1.04.7068.000
1.25.4080.000
1.45.8091.000
1.67.10
(25X50)0.73.9063.000 
0.84.6072.000
0.95.4077.000 
1.05.9085.000
1.16.8092.000
1.27.20100.000
1.49.00115.000
(30X60)1.07.00101.000
1.17.40110.000 
1.28.20121.000
1.48.70137.000
1.814.50183.000
(40X80)0.98.00106.000
1.08.30115.000
1.110.80127.000 
1.211.60132.000
1.414.50144.000
1.818.20173.000
(50X100)1.212.60188.000
1.418.50203.000
1.822.00268.000
2.026.00289.000
(60X120)1.422.00365.000
1.826.00470.000
2.032.50
(30X90)1.211.60180.000
1.413.50186.000

2 Comments

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung được bảo vệ!